T́m đến  
A. Để t́m kiếm tên trên máy tính: Mục lục Mục lục  
1. Tới Phái _ Chi muốn t́m (Cây gia phả hoặc Chi tiết) 3 thế hệ đầu Cây gia phả Chi tiết
2. Bấm tổ hợp Ctr+F sẽ hiện ra hợp thoại Find, gỏ vào họ và tên cần t́m (Font UNICODE). Phái nh́ - Chi V Cây gia phả  
Chú ư: Do có nhiều tên họ trùng nhau nên nếu chưa tới tên họ cần t́m th́ bấm Next để t́m tiếp (chú ư tên cha mẹ)
B. Để t́m kiếm tên trên điện thoại:
1. T́m "..." hoặc "Ξ" (3 chấm ngang hay đứng hoặc 3 gạch ngang); 
2. Tới "T́m trong trang"; Đánh họ và tên để t́m theo dấu "˄" hay "˅"
 PHÁI NH̀ NGUYỄN LƯ     THẾ HỆ 3
  Trưởng Chi V  
Tự : Duyệt Trạch, thường gọi ông Bá Công Giới tính: Nam  
Con ông :
Nguyễn Văn Tường
và bà: Hà Thị Nguyên  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ bà …, Hiệu Tứ Giám, họ Hà Vĩnh, cùng thôn  
Vợ : bà …, Hiệu Cẩm Luận, họ Hà  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 7 nam 6 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Tấn ông Xă Tưởng nam mất
2/ Nguyễn Thích ông Tích nam mất
3/ Nguyễn Thiều ông Quyền nam mất
4/ Nguyễn Tài mất sớm nam mất
5/ Nguyễn Giao mất sớm nam mất
6/ Nguyễn Lạc ông Quỳ nam mất
7/ Nguyễn Tại ông Biện Thặng nam mất
8/ Nguyễn Thị Thiện gả về Đại B́nh, tức bà Bá Tuyển nữ mất
9/ Nguyễn Thị Đạo gả về Văn Ly, tức bà Bắc Tranh nữ mất
10/ Nguyễn Thị Xuân mất sớm nữ mất
11/ Nguyễn Thị Thu mất sớm nữ mất
12/ Nguyễn Thị Ẩm gả họ Trần, Phi Phú, tức bà Y Quy nữ mất
13/ Nguyễn Thị Phái gả họ Lê, Phi Phú, tức bà Xă Toàn nữ mất
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN TẤN     THẾ HỆ 4
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Lư và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 3 nam 7 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Ích Nam  
2/ Nguyễn Tráng Nam  
3/ Nguyễn Huưnh 1892 Nam  
4/ Nguyễn Thị Tưởng Nữ  
5/ Nguyễn Thị Khuyến Nữ  
6/ Nguyễn Thị Được Nữ  
7/ Nguyễn Thị Phu Nữ  
8/ Nguyễn Thị Tiếc Nữ  
9/ Nguyễn Thị Dung Nữ  
10/ Nguyễn Thị Phục Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN THÍCH     THẾ HỆ 4
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Lư và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 9 nam 6 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Tích Nam  
2/ Nguyễn Phùng Nam  
3/ Nguyễn Hữu Nam  
4/ Nguyễn Trọng Nam  
5/ Nguyễn Qua Nam  
6/ Nguyễn Ngọ Nam  
7/ Nguyễn Nhị Nam  
8/ Nguyễn Dân Nam  
9/ Nguyễn Cừ Nam  
10/ Nguyễn Sanh Nữ  
11/ Nguyễn Thị T́nh Nữ  
12/ Nguyễn Thị Phô Nữ  
13/ Nguyễn Thị Do Nữ  
14/ Nguyễn Thị Dung Nữ  
15/ Nguyễn Thị Ôi Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN THIỀU     THẾ HỆ 4
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Lư và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 4 nam 4 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Hùng Nam  
2/ Nguyễn Tiếp Nam  
3/ Nguyễn Tiền Nam  
4/ Nguyễn Thị Quyền Nam  
5/ Nguyễn Thị Tư Nữ  
6/ Nguyễn Thị Lầm Nữ  
7/ Nguyễn Thị Môn Nữ  
8/ Nguyễn Thị Dần Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN LẠC     THẾ HỆ 4
             
Tự: : Thường gọi ông Quỳ Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Lư và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở : sinh sống tại quê vợ Bàn Lănh  
Học vấn : Lịch khoa thí sinh  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL: 26/8  
Nơi chôn : táng tại Phấn Nhứt  
Chi tiết khác :        
Vợ : Đoàn Thị Quảng Năm sinh:  
Quê quán : Bàn Lănh  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Chi tiết khác : được thưởng bảng vàng "TIẾT HẠNH DANH VĂN"      
Con : 3 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Quỳ Hương Tấn Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Trà Nam mất sớm
3/ Nguyễn Đ́nh Quôc Nam mất sớm
4/ Nguyễn Thị Dẹt Nữ mất sớm
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN TẠI     THẾ HỆ 4
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Lư và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 3 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thặng Nam  
2/ Nguyễn Nga Nam  
3/ Nguyễn Hiếu Nam  
4/ Nguyễn Thị Loan Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN ÍCH     THẾ HỆ 5
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN TẤN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 1 nam 4 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Thái Nam  
2/ Nguyễn Thị Lai Nữ  
3/ Nguyễn Thị Giản Nữ  
4/ Nguyễn Thị Chinh Nữ  
5/ Nguyễn Thị Phú Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN TRÁNG     THẾ HỆ 5
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN TẤN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 5 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Lựu Nữ  
2/ Nguyễn Đ́nh Tiệm Nam  
3/ Nguyễn Đ́nh Thanh Nam  
4/ Nguyễn Đ́nh Lê Nam  
5/ Nguyễn Đ́nh Cam Nam  
6/ Nguyễn Đ́nh Quưt Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN HUƯNH     THẾ HỆ 5
      1892 - 1978      
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN TẤN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh: 1892  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL: 1978  
Nơi chôn : Mất tại TP.HCM, hỏa tán và gửi hài cốt tại chùa Hạnh Thông Tây, G̣ Vấp  
Chi tiết khác :              
Vợ : Lê Thị Mẫn Năm sinh: 1895  
Quê quán : Phi Phú  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL: 1985  
Nơi chôn : Mất tại TP.HCM, hỏa tán và gửi hài cốt tại chùa Hạnh Thông Tây, G̣ Vấp      
Con : 5 nam 4 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Tuy mất 1920 Nữ  
2/ Nguyễn Đ́nh Tuấn 1922 Nam  
3/ Nguyễn Đ́nh Cận 1925 Nam  
4/ Nguyễn Thị Dĩnh 1928 Nữ  
5/ Nguyễn Đ́nh Chỉnh mất 1954 1930 Nam  
6/ Nguyễn Thị Bảy 1932 Nữ  
7/ Nguyễn Đ́nh Thông 1936 Nam  
8/ Nguyễn Đ́nh Thương mất sớm 1939 Nam  
9/ Nguyễn Thị Thúy Phương 1942 Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN TRỌNG     THẾ HỆ 5
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN THÍCH và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 4 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Hổ Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Lớn Nam  
3/ Nguyễn Đ́nh Nho Nam  
4/ Nguyễn Đ́nh Lợi Nam  
5/ Nguyễn Thị Đinh Nữ  
6/ Nguyễn Thị Được Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN QUA     THẾ HỆ 5
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN THÍCH và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 4 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Hường Nữ  
2/ Nguyễn Đ́nh Thạnh Nam  
3/ Nguyễn Thị Ngộ Nữ  
4/ Nguyễn Đ́nh Lam Nam  
5/ Nguyễn Đ́nh Phong Nam  
6/ Nguyễn Đ́nh Nhă Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN SANH     THẾ HỆ 5
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN THÍCH và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 2 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Cầm Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Ky Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN HÙNG     THẾ HỆ 5
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN THIỀU và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 1 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị … nữ  
2/ Nguyễn Đ́nh … Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN TIẾP     THẾ HỆ 5
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN THIỀU và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Ḥe Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN TIỀN     THẾ HỆ 5
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN THIỀU và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 2 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Đực Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Ḥa Nam  
3/ Nguyễn Thị Mót Nữ  
4/ Nguyễn Thị … Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN QUỲ     THẾ HỆ 5
             
Tự: : Ông Hương Tấn Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Lạc và bà: Đoàn Thị Quảng  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở : Bàn Lănh  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Lưu Thị Thắng Năm sinh:  
Quê quán : thôn B́ Nhai  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 4 nam 8 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Đực Nam mất sớm
2/ Nguyễn Đ́nh Trân Liệt sĩ 1918 Nam  
3/ Nguyễn Đ́nh Mười Nam mất sớm
4/ Nguyễn Đ́nh Bông 1936 Nam  
5/ Nguyễn Thị Tần gả chồng Lê Phổ, Trường Giang. Con:  Nữ  
  Lê Thị Nhựt (1953); Lê Thị Chiến (1956); Lê Pháp (1962);   
6/ Nguyễn Thị Chín (Điểm) Nữ mất
  Con: …Thị Hồng; … Thị Đào  
7/ Nguyễn Thị … Nữ  
8/ Nguyễn Thị … Nữ  
9/ Nguyễn Thị Phi gả họ Đặng, Phi Phú Nữ  
10/ Nguyễn Thị Con gả họ Vơ, Thi Lai Nữ  
11/ Nguyễn Thị Tám gả họ Nguyễn, Đông Yên Nữ  
12/ Nguyễn Thị Tập gả họ Phạm, Đông Bàn Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN THẶNG     THẾ HỆ 5
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN TẠI và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 3 nam 4 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Dũ Nữ  
2/ Nguyễn Đ́nh Ba Nam  
3/ Nguyễn Đ́nh Bốn Nam  
4/ Nguyễn Đ́nh Năm Nam  
5/ Nguyễn Thị Sáu Chồng: Hà Lễ - 1942 Nữ  
6/ Nguyễn Thị Bảy Nữ  
7/ Nguyễn Thị Tám Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN NGA     THẾ HỆ 5
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN TẠI và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 3 nam 4 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Nga 1945 Nữ Mất 2021
2/ Nguyễn Đ́nh Ấn Nam  
3/ Nguyễn Đ́nh Đức Nam  
4/ Nguyễn Đ́nh Ư Nam  
5/ Nguyễn Thị Anh Nữ  
6/ Nguyễn Thị Mót Nữ  
7/ Nguyễn Đ́nh Thêm Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN HIẾU     THẾ HỆ 5
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN TẠI và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị A Nữ  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH THÁI     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN ÍCH và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Hồ Thị Hạt Năm sinh: 1926  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : 18/10/2022 ÂL:  
Nơi chôn : An táng G̣ Rang      
Con : 2 nam 4 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Hạt Nữ  
2/ Nguyễn Đ́nh Trường Nam  
3/ Nguyễn Thị Bốn Nữ  
4/ Nguyễn Thị Năm Nữ  
5/ Nguyễn Thị Sáu Nữ  
6/ Nguyễn Đ́nh Bảy Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH LÊ     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN TRÁNG và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 1 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Minh Nữ  
2/ Nguyễn Đ́nh Sơn Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH CAM     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN TRÁNG và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 4 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Dũng Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Sỹ Nam  
3/ Nguyễn Thị Ngân Nữ  
4/ Nguyễn Đ́nh Hà Nam  
5/ Nguyễn Đ́nh Hải Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V   NGUYỄN THỊ TỤY     THẾ HỆ6
      1920 -       
Tự : Giới tính: Nữ  
Con ông : Nguyễn Huưnh và bà: Lê Thị Mẫn  
Nơi sinh : Năm sinh: 1920  
Địa chỉ :  
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác : Mất      
Chồng : Phan Lẫm Năm Sinh:       
Nơi sinh : Bảo An Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :   Năm mất:      
Con : 0 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Phan Thị Cẩm Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH TUẤN     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Huưnh và bà: Lê Thị Mẫn  
Ngày sinh : Năm sinh: 1922  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc : Xí nghiệp thảm len Đà Nẵng  
Chức vụ : Phó Giám đốc  
Ngày mất : 03/01/2021 ÂL:  
Nơi chôn : NT Ḥa Sơn, TP Đà Nẵng  
Chi tiết khác : Đă nghỉ hưu      
Vợ  01 : Trần Thị Thanh Thu Năm sinh: 1932  
Quê quán : Đông Bàn  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : 1963 ÂL:  
Nơi chôn :        
Vợ 02 : Đinh Thị Na Năm sinh: 1937  
Quê quán : Hà Nội  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : 26/07/2022 ÂL:  
Nơi chôn : NT Ḥa Sơn, TP Đà Nẵng        
Con : 4 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Lộc 1953 Nam  
2/ Nguyễn Tuấn Hùng 1960 Nam  
3/ Nguyễn Tuấn Dũng 1962 Nam  
4/ Nguyễn Tuấn Cường Con bà Đinh Thị Na 1974 Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH CẬN     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Huưnh và bà: Lê Thị Mẫn  
Ngày sinh : Năm sinh: 1928  
Nơi sinh : Điện Quang, Điện Bàn, Quảng Nam  
Nơi ở : 694/4 Nguyễn Kiệm, phường 4, quận Phú Nhuận, TP.HCM  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc : Công ty rượu bia Sài G̣n  
Chức vụ : Cán bộ  
Ngày mất : 12/01/2022 ÂL:  
Nơi chôn : Hỏa táng B́nh Hưng Ḥa  
Chi tiết khác :        
Vợ : Trần Thị Hường Năm sinh: 1930  
Quê quán : Duy Châu, Duy Xuyên, Quảng Nam  
Nghề nghiệp : hưu trí  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 4 nam 5 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Viễn Mất sớm 1953 Nam  
2/ Nguyễn Thị Ngọc 1958 nữ  
3/ Nguyễn Thị Ngà Mất sớm 1960 Nữ  
4/ Nguyễn Quang Vinh 1962 nam  
5/ Nguyễn Thị Phương Lan 1965 nữ  
6/ Nguyễn Quang Hùng 1967 nam  
7/ Nguyễn Thị Phương Dung 1969 nữ  
8/ Nguyễn Thị Phương Hồng 1971 nữ  
9/ Nguyễn Quang Huy 1973 nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V   NGUYỄN THỊ DĨNH     THẾ HỆ6
      1928 -       
Tự : Giới tính: Nữ  
Con ông : Nguyễn Huưnh và bà: Lê Thị Mẫn  
Nơi sinh : Năm sinh: 1928  
Địa chỉ :  
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác : Mất      
Chồng : Phan Cớ Năm Sinh:       
Nơi sinh : Bảo An Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :   Năm mất:      
Con : 4 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Phan Nghĩa Nam  
2/ Phan Có Nam  
3/ Phan Thất Nam  
4/ Phan Hậu Nam  
5/ Phan Thị Hiền Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH CHỈNH     THẾ HỆ 6
      1930 - 1954      
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Huưnh và bà: Lê Thị Mẫn  
Ngày sinh : Năm sinh: 1930  
Ngày mất : 1954 ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác : Liệt sĩ      
PHÁI NH̀ -CHI V   NGUYỄN THỊ BẢY     THẾ HỆ6
      1932 -       
Tự : Giới tính: Nữ  
Con ông : Nguyễn Huưnh và bà: Lê Thị Mẫn  
Nơi sinh : Năm sinh: 1932  
Địa chỉ :  
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :        
Chồng : Trần Quưt Năm Sinh:  1930    
Nơi sinh : cùng thôn Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :   Năm mất:      
Các con : 2 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Trần Quang Sơn 1959 Nam  
2/ Trần Thị Thu Trang 1963 Nữ  
3/ Trần Quang Bảo 1968 Nam  
4/ Trần Thị Thu Vân 1971 Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH THÔNG     THẾ HỆ 6
      1936 -       
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Huưnh và bà: Lê Thị Mẫn  
Ngày sinh : Năm sinh: 1936  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp : Lái xe cơ giới  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Trần Thị Liễu Năm sinh: 1942  
Quê quán : Nha Trang  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 4 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Thanh Tùng 1965 Nữ  
2/ Nguyễn Đ́nh Trúc 1966 Nam  
3/ Nguyễn Đ́nh Hải 1968 Nam  
4/ Nguyễn Thị Thanh Quyên 1970 Nữ  
5/ Nguyễn Đ́nh Toản 1971 Nam  
6/ Nguyễn Đ́nh Khánh 1975 Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH THƯƠNG     THẾ HỆ 6
      1930 -       
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Huưnh và bà: Lê Thị Mẫn  
Ngày sinh : Năm sinh: 1939  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác : Mất sớm      
PHÁI NH̀ -CHI V   NGUYỄN THỊ THÚY PHƯƠNG     THẾ HỆ6
      1942 -       
Tự : Giới tính: Nữ  
Con ông : Nguyễn Huưnh và bà: Lê Thị Mẫn  
Nơi sinh : Năm sinh: 1942  
Địa chỉ :  
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :        
Chồng : Trần Đức Mẫn Năm Sinh:       
Nơi sinh : B́nh Định Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :   Năm mất:      
Các con : 1 nam 4 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Trần Thị Thúy Hoa ở Mỹ 1968 Nữ  
2/ Trần Thị Thúy Uyên ở Mỹ 1970 Nữ  
3/ Trần Thị Thúy Nga ở Mỹ 1972 Nữ  
4/ Trần Thị Thúy Thảo ở Mỹ 1973 Nữ  
5/ Trần Đức Tuệ ở Mỹ 1975 Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HỔ     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN TRỌNG và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 3 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Vấn Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Phùng Nam  
3/ Nguyễn Đ́nh Hồng Nam  
4/ Nguyễn Thị Vân Nữ  
5/ Nguyễn Thị Lợi Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH LỢI     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN TRỌNG và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 2 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Hải Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Hưng 1973 Nam  
3/ Nguyễn Thị Thanh Hà Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH THẠNH     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN QUA và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 2 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Thanh 1943 Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Vân Nam  
3/ Nguyễn Thị Huệ Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH CẦM     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN SANH và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 2 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Tửu Nữ  
2/ Nguyễn Thị Lan Nữ  
3/ Nguyễn Phúc Nam  
4/ Nguyễn Hạnh Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH KY     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN SANH và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH ĐỰC     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN TIỀN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH H̉A     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN TIỀN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 6 nam 3 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Nhẫn Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Trung Nam  
3/ Nguyễn Thị Phương Dung Nữ  
4/ Nguyễn Đ́nh Chung Nam  
5/ Nguyễn Thị Thủy Nữ  
6/ Nguyễn Thị Thu Hà Nữ  
7/ Nguyễn Đ́nh Sơn Nam  
8/ Nguyễn Đ́nh Núi Nam  
9/ Nguyễn Đ́nh Hải Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH TRÂN     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Quỳ và bà: Lưu Thị Thắng  
Ngày sinh : Năm sinh: 1918  
Nơi sinh : Quảng Nam  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ : Nguyên Thường vụ tỉnh ủy Quảng Nam  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Trần Thị Lài Năm sinh: 1918  
Quê quán : Điện Thọ  
  : được phong Bà mẹ Việt nam anh hùng năm 1994.  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 4 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Tân Liệt sĩ 1942 Nam  
2/ Nguyễn Thị Xuân Ba Chồng: Phạm Trường Bản, đă mất năm 2012 1943 Nữ  
3/ Nguyễn Đ́nh Kiên mất sớm 1945 Nam  
4/ Nguyễn Đ́nh Lâm Liệt sĩ 1950 Nam  
5/ Nguyễn Đ́nh B́nh 1955 Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH BÔNG     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Quỳ và bà: Lưu Thị Thắng  
Ngày sinh : Năm sinh: 1936  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Phạm Thị Tám (Phạm Thị Thính) Năm sinh: 1941  
Quê quán : Trường Giang  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : 20/09/2022 ÂL:  
Nơi chôn : Chôn Nt gia đ́nh Điện Trung      
Con : 5 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Minh Nguyệt 1962 Nữ  
2/ Nguyễn Đ́nh Hoa 1964 Nam  
3/ Nguyễn Thị Dung Chồng Trần Hữu Điền, quê Hưng Nguyên, Nhệ An 1968 Nam  
4/ Nguyễn Đ́nh Mỹ chết 1969 Nữ  
5/ Nguyễn Đ́nh Hạnh 1971 Nam  
6/ Nguyễn Đ́nh Kiểm 1974 Nam  
7/ Nguyễn Đ́nh Duyệt 1981 Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH BA     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN THẶNG và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 2 nam 3 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Hân Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Hoan Nam  
3/ Nguyễn Thị Vui Nữ  
4/ Nguyễn Thị Xuân Nữ  
5/ Nguyễn Thị Ḥa Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH BỔN     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN THẶNG và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 3 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Quảng Nam  
2/ Nguyễn Thị Liên Nữ  
3/ Nguyễn Thị Hoan Nữ  
4/ Nguyễn Đ́nh Hiền Nam  
5/ Nguyễn Đ́nh Hải nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH NĂM     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN THẶNG và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 3 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Biên Nam  
2/ Nguyễn Thị Hà Nữ  
3/ Nguyễn Đ́nh Quốc Nam  
4/ Nguyễn Đ́nh Bảo Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH ẤN     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN NGA và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH ĐỨC     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN NGA và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH Ư     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN NGA và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH THÊM     THẾ HỆ 6
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN NGA và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH TRƯỜNG     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH THÁI và bà: Hô Thị Hạt  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH BẢY     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH THÁI và bà: Hô Thị Hạt  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 1 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Lài Nữ  
2/ Nguyễn Thị Trang Nữ  
3/ Nguyễn Đ́nh Phát Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH SƠN     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH LÊ và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thùy Dương Nữ  
2/ Nguyễn Thùy Dung Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH DŨNG     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH CAM và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Thu Ngọc Nữ  
2/ Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH SỸ     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH CAM và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 1 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Quang Nam  
2/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HÀ     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH CAM và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Thanh Trang Nữ  
2/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HẢI     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH CAM và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH LỘC     THẾ HỆ 7
      1953 - 2012      
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Tuấn và bà: Trần Thị Thanh Thu  
Ngày sinh : Năm sinh: 1953  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : 26/01/2012 ÂL: 15/12/Nhâm Th́n  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN TUẤN HÙNG     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Tuấn và bà: Trần Thị Thanh Thu  
Ngày sinh : Năm sinh: 1960  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ 01 : Nguyễn Thị Ḥa Năm sinh: 1962 Đă ly hôn  
Vợ 02 : Trần Thị Như Ḥa Năm sinh: 1960  
Quê quán : Duy Xuyên  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 1 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thị Thúy Phượng con với vợ 01 1982 Nữ  
2/ Nguyễn Tuấn Anh con với vợ 02 1990 Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN TUẤN DŨNG     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Tuấn và bà: Trần Thị Thanh Thu  
Ngày sinh : Năm sinh: 1962  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN TUẤN CƯỜNG     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Tuấn và bà: Đinh Thị Na  
Ngày sinh : Năm sinh: 1974  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 1 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Tuấn Kiệt 2007 Nam  
2/ Nguyễn Ngọc Khuê 2015 Nữ  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN QUANG VINH     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH CẬN và bà: Trần Thị Hường  
Ngày sinh : Năm sinh: 1962  
Nơi sinh : Sài G̣n  
Nơi ở : 324/13A Phạm Văn Bạch, P.15, quận Tân B́nh , TP.HCM   
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn : Trung học 12/12  
Nghề nghiệp : CB CNV quốc pḥng  
Nơi làm việc : Z 755  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Nguyễn Thị Thanh Huyền Năm sinh: 1971  
Quê quán : Hà Nội  
Nghề nghiệp : NV  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 1 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thiên Hân học sinh 2001 nữ  
2/ Nguyễn Đ́nh Đạt 2013 Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN QUANG HÙNG     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH CẬN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN QUANG HUY     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH CẬN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Minh Thy 2001 Nữ  
2/ Nguyễn Minh Anh 2008 Nữ  
           
PHÁI NH̀ -CHI V   NGUYỄN THỊ THANH TÙNG     THẾ HỆ 7
      1965 -       
Tự : Giới tính: Nữ  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thông và bà: Trần Thị Liễu  
Nơi sinh : Năm sinh: 1965  
Địa chỉ : Nha Trang  
Tŕnh độ: :  12/12 Nghề nghiệp:   
Nơi làm việc: : Chức vụ: 
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :              
Chồng : Đơ Hữu Trác     Năm Sinh:  1965    
Nơi sinh : Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác : Đại học     Năm mất:    
Các con : 0 nam 2 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Đỗ Ngọc Bảo Châu học sinh 1996 nữ  
2/ Đỗ Ngọc Bảo Hân Mẫu giáo 2009 nữ  
                   
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH TRÚC     THẾ HỆ 7
      1966 -       
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thông và bà: Trần Thị Liễu  
Ngày sinh : Năm sinh: 1966  
Nơi sinh :  
Nơi ở : Nha Trang  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn : Đại học  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Đỗ Duy Kỳ Nữ   Năm sinh:      
Nơi sinh : Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác : Trung cấp       Năm mất:    
Con : 1 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Hoàng học sinh 1997 Nam  
2/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HẢI     THẾ HỆ 7
      1968 -       
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thông và bà: Trần Thị Liễu  
Ngày sinh : Năm sinh: 1968  
Nơi sinh :  
Nơi ở : Phường Phước Tân, Nha Trang  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn : Đại học  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Phạm Thị Xuân Thủy Năm sinh:  16/01/1973  
Nơi sinh : Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :  12/12       Năm mất:    
Con : 0 nam 3 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Ngọc Xuân Hiền học sinh 1997 Nữ  
2/ Nguyễn Ngọc Xuân Thảo học sinh 1997 Nữ  
3/ Nguyễn Ngọc Xuân Mai học sinh 2004 Nữ  
4/  
           
PHÁI NH̀ -CHI I   NGUYỄN THỊ THANH QUYÊN     THẾ HỆ 7
      1970 -       
Tự : Giới tính: Nữ  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thông và bà: Trần Thị Liễu  
Nơi sinh : Năm sinh: 1970  
Địa chỉ : Germany  
Tŕnh độ: : Trung cấp Nghề nghiệp:   
Nơi làm việc: : Chức vụ: 
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :              
Chồng : Nguyễn Quang Nguyên   Năm Sinh:  1965    
Nơi sinh : Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :  12/12     Năm mất:    
Các con : 1 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Quang Nhật 1998 Nam  
2/  
                   
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH TOẢN     THẾ HỆ 7
      1971 -       
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thông và bà: Trần Thị Liễu  
Ngày sinh : Năm sinh: 1971  
Nơi sinh :  
Nơi ở : Đường Tái Nguyên, khóm Phương An, P. Phương Sài, Nha Trang  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn : Trung cấp  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Trần Như Minh Khánh Năm sinh: 1972  
Nơi sinh : Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :  12/12       Năm mất:    
Con : 2 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Huy Vũ học sinh 1998 Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Hoàng Vũ mẫu giáo 2008 Nam  
3/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH KHÁNH     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thông và bà: Trần Thị Liễu  
Ngày sinh : Năm sinh: 1975  
Nơi sinh :  
Nơi ở : Đường Phan Tây Hồ, P.7, quận Phú Nhuận  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn : Đại học  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Nơi sinh : Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :         Năm mất:    
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH VẤN     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH HỔ và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH PHÙNG     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH HỔ và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HỒNG     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH HỔ và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HẢI     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH LỢI và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HƯNG     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH LỢI và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh: 1973  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH THANH     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thạnh và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh: 1943  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 7 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Hùng Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Thịnh Nam  
3/ Nguyễn Đ́nh Vượng Nam  
4/ Nguyễn Đ́nh Thuận Nam  
5/ Nguyễn Đ́nh Song Quốc Nam  
6/ Nguyễn Đ́nh Song Vương Nam  
7/ Nguyễn Đăng Khoa Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH VÂN     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thạnh và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 2 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Nghĩa Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Thiệp Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN PHÚC     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH CẦM và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN HẠNH     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH CẦM và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH NHẪN     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH H̉A và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH TRUNG     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH H̉A và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH CHUNG     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH H̉A và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH SƠN     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH H̉A và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH …     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH H̉A và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH NÚI     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH H̉A và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HẢI     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH H̉A và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH TÂN     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Trân và bà: Trần Thị Lài  
Ngày sinh : Năm sinh: 1942  
Nơi sinh : Quảng Nam  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác : Liệt sĩ      
PHÁI NH̀ -CHI V   NGUYỄN THỊ XUÂN BA     THẾ HỆ 7
    : 1943 -       
Tự : Giới tính: nữ  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Trân và bà: Trần Thị Lài  
Nơi sinh : Năm sinh: 1943  
Địa chỉ :  
Học vấn :   Nghề nghiệp:  
Nơi chôn :   Năm mất:  Nhằm:   
Chi tiết khác :        
Chồng : Phạm Trường Năm Sinh:       
Nơi sinh : Bàn Lănh Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :   Năm mất:      
Các con : 1 nam 1 nữ Năm sinh Giới tính Ghi chú
1/ Phạm Trường Kiệt 1965 Nam  
2/ Phạm Thị Xuân Thảo 1967 Nữ  
3/ Phạm Trường Khoa 1969 Nam  
4/ Phạm Trường Khải 1971 Nam  
5/ Phạm Thị Xuân Thể 1973 Nữ  
6/ Phạm Thị Trân 1975 Nữ  
                   
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH KIÊN     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Trân và bà: Trần Thị Lài  
Ngày sinh : Năm sinh: 1945  
Nơi sinh : Quảng Nam  
Ngày mất : mất sớm ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH LÂM     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Trân và bà: Trần Thị Lài  
Ngày sinh : Năm sinh: 1950  
Nơi sinh : Quảng Nam  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác : Liệt sĩ      
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH B̀NH     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Trân và bà: Trần Thị Lài  
Ngày sinh : Năm sinh: 1955  
Nơi sinh : Quảng Nam  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Đặng Thị Xuân Năm sinh: 1961  
Quê quán : Điện Trung  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 2 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Nin 1984 Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Lin 1990 Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HOA     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Bông và bà: Phạm Thị Tám  
Ngày sinh : Năm sinh: 1964  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V   NGUYỄN THỊ DUNG     THẾ HỆ 7
    : 1968 -       
Tự : Giới tính: nữ  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Bông và bà: Phạm Thị Tám  
Nơi sinh : Năm sinh: 1968  
Địa chỉ :  
Học vấn :   Nghề nghiệp:  
Nơi chôn :   Năm mất:  Nhằm:   
Chi tiết khác :        
Chồng : Trần Hữu Điền Năm Sinh:       
Nơi sinh : Hưng Yên, Nghệ An Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :   Năm mất:      
Các con : 2 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Trần Hưng Nguyên 1990 Nam  
2/ Trần Hưng …. 1991 Nam  
                   
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH MỸ     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Bông và bà: Phạm Thị Tám  
Ngày sinh : Năm sinh: 1969  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác : Chết      
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HẠNH     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Bông và bà: Phạm Thị Tám  
Ngày sinh : Năm sinh: 1971  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Phan Thị Châu Năm sinh: 1970  
Quê quán : Anh Sơn, Nghệ An  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH KIỂM     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Bông và bà: Phạm Thị Tám  
Ngày sinh : Năm sinh: 1974  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH DUYỆT     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Bông và bà: Phạm Thị Tám  
Ngày sinh : Năm sinh: 1981  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HÂN     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH BA và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 1 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Hải Nam  
2/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HOAN     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH BA và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 2 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Ánh Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Ẩn Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH QUẢNG     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH BỔN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 2 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Thúy Hằng 1980 Nữ  
2/ Nguyễn Thị Hường 1981 Nữ  
3/ Nguyễn Thị Quyên 1984 Nữ  
4/ Nguyễn Đ́nh Kiên 1988 Nam  
5/ Nguyễn Đ́nh Thành 1990 Nam  
   
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HIỀN     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH BỔN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 1 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Huy Nam  
2/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HẢI     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH BỔN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH BIÊN     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH NĂM và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH QUỐC     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH NĂM và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 1 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Huy Nam  
2/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH BẢO     THẾ HỆ 7
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH NĂM và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 1 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Tâm Nam  
2/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH PHÁT     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH BẢY và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH QUANG     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH SỸ và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V   NGUYỄN THỊ THÚY PHƯỢNG     THẾ HỆ 8
      1982 -       
Tự : Giới tính: Nữ  
Con ông : NGUYỄN TUẤN HÙNG và bà:  
Nơi sinh : Năm sinh: 1982  
Địa chỉ :  
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :        
Chồng :   Năm Sinh:       
Nơi sinh : Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :   Năm mất:      
Các con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Đặng Thành Nhân  
2/ Nguyễn Anh Khôi  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN TUẤN ANH     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính: Nam  
Con ông : NGUYỄN TUẤN HÙNG và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh: 1990  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Nguyễn Thị Thanh Hiền Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 1 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Tuấn Đại Phát 2019 Nam  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HÙNG     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thanh và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH THỊNH     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thanh và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH VƯỢNG     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thanh và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH THUẬN     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thanh và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Khôi  
2/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH SONG QUỐC     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thanh và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Trung Hiếu  
2/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH SONG VƯƠNG     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thanh và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Hoàng Gia Linh  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN ĐĂNG KHOA     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thanh và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH NGHĨA     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH VÂN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH THIỆP     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH VÂN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH NIN     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh B́nh và bà: Đặng Thị Xuân  
Ngày sinh : Năm sinh: 1984  
Nơi sinh :  
Nơi ở : Nhật Bản  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Vơ Thị Thanh Hiền Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 2 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Đông 2014 Nam  
2/ Nguyễn Đ́nh Nam 2017 Nam  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH LIN     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : Nguyễn Đ́nh B́nh và bà: Đặng Thị Xuân  
Ngày sinh : Năm sinh: 1990  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Ngô Thị Ngọc Thúy Năm sinh:  
Quê quán : xă Ḥa Châu, huyện Ḥa Vang, Đà Nẵng  
Nghề nghiệp : Công nhân viên  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 1 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/ Nguyễn Đ́nh Đan Linh 2021 Nữ  
2/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HẢI     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH HÂN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH ÁNH     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH HOAN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH ẨN     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH HOAN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V   NGUYỄN THÚY HẰNG     THẾ HỆ 8
      1980 -       
Tự : Giới tính: Nữ  
Con ông : và bà:  
Nơi sinh : Năm sinh: 1980  
Địa chỉ :  
Tŕnh độ: : Nghề nghiệp:   
Nơi làm việc: : Chức vụ: 
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :              
Chồng :       Năm Sinh:       
Nơi sinh : Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :       Năm mất:    
Các con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
                   
PHÁI NH̀ -CHI V   NGUYỄN THỊ HƯỜNG     THẾ HỆ 8
      1981 -       
Tự : Giới tính: Nữ  
Con ông : và bà:  
Nơi sinh : Năm sinh: 1981  
Địa chỉ :  
Tŕnh độ: : Nghề nghiệp:   
Nơi làm việc: : Chức vụ: 
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :              
Chồng :       Năm Sinh:       
Nơi sinh : Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :       Năm mất:    
Các con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
                   
PHÁI NH̀ -CHI V   NGUYỄN THỊ QUYÊN     THẾ HỆ 8
      1984 -       
Tự : Giới tính: Nữ  
Con ông : và bà:  
Nơi sinh : Năm sinh: 1984  
Địa chỉ :  
Tŕnh độ: : Nghề nghiệp:   
Nơi làm việc: : Chức vụ: 
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :              
Chồng :       Năm Sinh:       
Nơi sinh : Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :       Năm mất:    
Các con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
                   
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH KIÊN     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH QUẢNG và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh: 1988  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH THÀNH     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH QUẢNG và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh: 1990  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HUY     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH HIỀN và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH HUY     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH QUỐC và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH TÂM     THẾ HỆ 8
             
Tự: : Giới tính:  
Con ông : NGUYỄN Đ̀NH BẢO và bà:  
Ngày sinh : Năm sinh:  
Nơi sinh :  
Nơi ở :  
ĐT nhà : DĐ:  
Email :  
Học vấn :  
Nghề nghiệp :  
Nơi làm việc :  
Chức vụ :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :  
Chi tiết khác :        
Vợ : Năm sinh:  
Quê quán :  
Nghề nghiệp :  
Ngày mất : ÂL:  
Nơi chôn :        
Con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
3/  
4/  
5/  
6/  
7/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH KHÔI     THẾ HỆ 9
       -       
Tự : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Thuận và bà:   
Nơi sinh : Năm sinh:  
Địa chỉ :  
Tŕnh độ: : Nghề nghiệp:   
Nơi làm việc: : Chức vụ: 
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :        
Vợ :   Năm Sinh:     
Nơi sinh : Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :   Năm mất:  
Các con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
           
                   
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH TRUNG HIẾU     THẾ HỆ 9
       -       
Tự : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Song Quốc và bà:   
Nơi sinh : Năm sinh:  
Địa chỉ :  
Tŕnh độ: : Nghề nghiệp:   
Nơi làm việc: : Chức vụ: 
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :        
Vợ :   Năm Sinh:     
Nơi sinh : Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :   Năm mất:  
Các con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
           
PHÁI NH̀ -CHI V   NGUYỄN HOÀNG GIA LINH     THẾ HỆ 9
       -       
Tự : Giới tính: Nữ  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Song Vương và bà:   
Nơi sinh : Năm sinh:  
Địa chỉ :  
Tŕnh độ: : Nghề nghiệp:   
Nơi làm việc: : Chức vụ: 
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :        
Chồng :       Năm Sinh:       
Nơi sinh : Nghề nghiệp:   
Chi tiết khác :       Năm mất:    
Các con : 0 nam 0 nữ Năm sinh G.tính Ghi chú
1/  
2/  
                   
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH ĐÔNG     THẾ HỆ 9
      2014 -       
Tự : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Nin và bà:  Vơ Thị Thanh Hiền  
Nơi sinh : Năm sinh: 2014  
Địa chỉ :  
Tŕnh độ: : Nghề nghiệp:   
Nơi làm việc: : Chức vụ: 
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :        
PHÁI NH̀ -CHI V NGUYỄN Đ̀NH NAM     THẾ HỆ 9
      2017 -       
Tự : Giới tính: Nam  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Nin và bà:  Vơ Thị Thanh Hiền  
Nơi sinh : Năm sinh: 2017  
Địa chỉ :  
Tŕnh độ: : Nghề nghiệp:   
Nơi làm việc: : Chức vụ: 
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :        
PHÁI NH̀ -CHI V         THẾ HỆ 9
       -       
Tự : Giới tính: Nữ  
Con ông : Nguyễn Đ́nh Lin và bà:   
Nơi sinh : Năm sinh:  
Địa chỉ :  
Tŕnh độ: : Nghề nghiệp:   
Nơi làm việc: : Chức vụ: 
Nơi chôn : Năm mất:  Âm lịch:
Chi tiết khác :        
  T́m đến  
Mục lục Mục lục  
3 thế hệ đầu Cây gia phả Chi tiết
Phái nh́ - Chi V Cây gia phả