DANH SÁCH CON CHÁU NỘI NGOẠI GÓP TIỀN XÂY NHÀ THỜ
TỘC NGUYỄN Đ̀NH-CHI NHÁNH TP.HCM
ĐỢT-1-MUA ĐẤT TỪ NĂM 1996
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
Th |
VND |
USA |
STT |
HỌ VÀ TÊN |
Th |
VND |
USA |
|
01 |
Ng Thị Nguyệt |
6/1 |
1.000.000 |
|
52 |
Ng Chương Tiên |
6/1 |
500.000 |
|
|
02 |
Ng Thị Lang |
7/1 |
461.000 |
"1c |
53 |
Ng Quân |
6/1 |
1.000.000 |
|
|
03 |
Ng Quốc Dũng |
7/1 |
1.000.000 |
|
54 |
NgChươngHuyền |
6/1 |
500.000 |
|
|
04 |
Ng Đ́nh Học |
7/1 |
300.000 |
|
55 |
Ng Tư Trung |
7/1 |
500.000 |
|
|
05 |
Ng Khuê |
7/1 |
500.000 |
|
56 |
Ng Thị Nhung |
7/1 |
150.000 |
|
|
06 |
Ng Đ́nh Thể |
7/1 |
2.000.000 |
|
57 |
Ng Thúy Kiều |
7/1 |
150.000 |
|
|
07 |
Ng Quang Phú |
7/1 |
100.000 |
|
58 |
NgT Thanh Xuân |
7/1 |
200.000 |
|
|
08 |
Ng QuangCường |
7/1 |
5.000.000 |
|
59 |
Ng Gia Lộc |
7/1 |
1.000.000 |
|
|
09 |
Ng Thị Mích |
6/1 |
500.000 |
|
60 |
Ng Thị Hiên |
7/1 |
300.000 |
|
|
10 |
Ng Đ́nh Long |
8/1 |
1.000.000 |
|
61 |
Ng Đ́nh Miên |
7/1 |
500.000 |
|
|
11 |
Ng Đ́nh Triết |
7/1 |
100.000 |
|
62 |
Ng T Kim Thu |
7/1 |
200.000 |
|
|
12 |
Chu Thị Hồng |
7/1 |
440.000 |
"1c |
63 |
Ng Mể |
6/3 |
3.000.000 |
|
|
13 |
Ng Đ́nh Khánh |
8/1 |
100.000 |
|
64 |
Ng Đ́nh Đậu |
6/3 |
1.000.000 |
|
|
14 |
Ng Đ́nh Yên |
7/1 |
2.000.000 |
|
65 |
Ng Thị Đông |
6/3 |
100.000 |
|
|
15 |
Ng Thị Mai |
7/1 |
5.000.000 |
|
66 |
Ng Đ́nh An |
7/3 |
4.892.000 |
"1L |
|
16 |
Ng Thị Tho |
7/1 |
2.000.000 |
|
67 |
Ng Trúc Hạt |
7/3 |
1.000.000 |
|
|
17 |
Ng Thị Phong |
7/1 |
1.000.000 |
|
68 |
Ng Đ́nh Bảy |
7/3 |
500.000 |
|
|
18 |
Ng Đ́nh Bá |
8/1 |
5.000.000 |
|
69 |
Ng Anh Linh |
7/3 |
500.000 |
|
|
19 |
Ng Đ́nh Sáu |
8/1 |
2.000.000 |
|
70 |
Ng Anh Tuấn |
7/3 |
500.000 |
|
|
20 |
Ng Thị Năm |
8/1 |
1.000.000 |
|
71 |
Ng Anh Kiệt |
7/3 |
300.000 |
|
|
21 |
Ng Thị Sáu |
8/1 |
2.500.000 |
|
72 |
Ng Thị Tám |
7/3 |
500.000 |
|
|
22 |
Ng Thị Sương |
8/1 |
500.000 |
|
73 |
Ng Đ́nh Khoa |
8/3 |
500.000 |
|
|
23 |
Ng Đ́nh Vinh |
8/1 |
1.000.000 |
|
74 |
Ng T Đông Vân |
7/3 |
500.000 |
|
|
24 |
Ng Đ́nh Hiển |
8/1 |
1.000.000 |
|
75 |
Lê Đ́nh Lương |
7/3 |
500.000 |
|
|
25 |
Ng Thị Ba |
8/1 |
1.000.000 |
|
76 |
Ng Đ́nh Văn |
6/3 |
5.000.000 |
|
|
26 |
Ng Thị Hiền |
8/1 |
1.000.000 |
|
77 |
Ng Thị Đông |
6/3 |
500.000 |
|
|
27 |
Ng Thị Hảo |
8/1 |
1.000.000 |
|
78 |
Ng Thị Lương |
6/3 |
1.170.000 |
"100 |
|
28 |
Lê Văn Trung |
8/1 |
1.000.000 |
|
79 |
Ng Thị Đào |
6/3 |
500.000 |
|
|
29 |
Trần Minh |
8/1 |
200.000 |
|
80 |
Ng Đ́nh Ṭan |
7/3 |
1.000.000 |
|
|
30 |
Trần Thới |
8/1 |
500.000 |
|
81 |
Ng Đ́nh Quế |
7/3 |
500.000 |
|
|
31 |
Ng Đ́nh Dũng |
8/1 |
200.000 |
|
82 |
Ng Đ́nh Nam |
7/3 |
1.000.000 |
|
|
32 |
Phạm Thị Hậu |
6/1 |
200.000 |
|
83 |
Ng Đ́nh Ḥa |
8/3 |
500.000 |
|
|
33 |
Phạm Cả |
6/1 |
200.000 |
|
84 |
Ng Thị Liên |
7/3 |
200.000 |
|
|
34 |
Phạm Tấn Tỏan |
6/1 |
200.000 |
|
85 |
Ng Đ́nh Cận |
6/5 |
2.000.000 |
|
|
35 |
Phạm Thị Liên |
6/1 |
200.000 |
|
86 |
NgT Kim Thanh |
6/5 |
472.666 |
"1c |
|
36 |
Phạm Thị Mười |
6/1 |
200.000 |
|
87 |
NgT Kim Anh |
6/5 |
472.666 |
"1c |
|
37 |
Phạm Tấn Mười |
6/1 |
200.000 |
|
88 |
NgT Kim Oanh |
6/5 |
472.666 |
"1c |
|
38 |
Ng Thị Châu |
7/1 |
100.000 |
|
89 |
Tạ Thị Minh |
6/5 |
100.000 |
|
|
39 |
Ng Thị Cảnh |
6/1 |
920.000 |
"2c |
90 |
Tạ Thi Hiền |
6/5 |
300.000 |
|
|
40 |
Ng Thị NgọcAnh |
6/1 |
575.000 |
"50 |
91 |
Ng T Xuân Ba |
7/5 |
300.000 |
|
|
41 |
Ng Đ́nh Thảo |
6/1 |
2.328.000 |
"200 |
|
|
|
|
|
|
42 |
Ng Đ́nh Phúc |
6/1 |
3.492.000 |
"300 |
|
|
|
|
|
|
43 |
Ng Đ́nh Dũng |
6/1 |
2.000.000 |
|
|
|
|
|
|
|
44 |
Ng Đ́nh Bảo |
6/1 |
2.000.000 |
|
|
|
|
|
|
|
45 |
Ng Đ́nh Ân |
6/1 |
1.000.000 |
|
|
|
|
|
|
|
46 |
NgT Phương Lan |
6/1 |
500.000 |
|
|
|
|
|
|
|
47 |
Ng Thi Lệ Thủy |
6/1 |
500.000 |
|
|
|
|
|
|
|
48 |
Ng Đ́nh Thương |
8/1 |
500.000 |
|
|
|
|
|
|
|
49 |
Ng T Minh Tâm |
7/1 |
200.000 |
|
|
|
|
|
|
|
50 |
Ng Chương Cống |
6/1 |
1.000.000 |
|
|
|
|
|
|
|
51 |
Ng Thị Nhạn |
6/1 |
1.000.000 |
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CON CHÁU NỘI NGOẠI GÓP TIỀN XÂY NHÀ THỜ
TỘC NGUYỄN Đ̀NH-CHI NHÁNH TP.HCM
ĐỢT-2-XÂY DỰNG TỪ NĂM -1999
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
Th |
VND |
USA |
STT |
HỌ VÀ TÊN |
Th |
VND |
USA |
|
1 |
Ng Thị Lang |
7/1 |
471.000 |
"1c |
52 |
Ng Đ́nh Yêm |
7/1 |
500.000 |
|
|
02 |
Ng Quốc Dũng |
7/1 |
500.000 |
|
53 |
NG Đ́nh Đậu |
6/3 |
1.000.000 |
|
|
03 |
Ng Đ́nh Thể |
7/1 |
500.000 |
|
54 |
Ng Đ́nh An |
7/3 |
5.000.000 |
|
|
04 |
Ng Phú Lợi |
8/1 |
500.000 |
|
55 |
Ng Trúc Hạt |
7/3 |
1.000.000 |
|
|
05 |
Ng Thị Mích |
6/1 |
500.000 |
|
56 |
Ng Đ́nh Bảy |
7/3 |
1.000.000 |
|
|
06 |
Ng Đ́nh Khánh |
8/1 |
100.000 |
|
57 |
Ng Anh Kiệt |
7/3 |
500.000 |
|
|
07 |
Ng Thị long |
7/1 |
|
50 |
58 |
Ng Thị Tám |
7/3 |
500.000 |
|
|
08 |
Ng Quốc Việt |
8/1 |
439.000 |
"1c |
59 |
Ng Đ́nh Khoa |
8/3 |
1.000.000 |
|
|
09 |
NgTPhươngKhah |
8/1 |
434.000 |
"1c |
60 |
Ng Thị Đông Vân |
7/3 |
500.000 |
|
|
10 |
Ng Quang Cường |
7/1 |
|
1000 |
61 |
Ng Thị Hạnh |
7/3 |
100.000 |
|
|
11 |
Ng Minh Tùng |
8/1 |
100.000 |
|
62 |
PhanT Hồng Cúc |
7/3 |
200.000 |
|
|
12 |
Ng Đ́nh Yên |
7/1 |
|
100 |
63 |
Phan Anh Hào |
7/3 |
200.000 |
|
|
13 |
Ng Thị Mai |
7/1 |
|
300 |
64 |
Ng Thị Bảy |
7/3 |
200.000 |
|
|
14 |
Ng Thị Tho |
7/1 |
2.000.000 |
|
65 |
Ng Thị Sáu |
7/3 |
200.000 |
|
|
15 |
Ng Đ́nh Bá |
8/1 |
1.000.000 |
|
66 |
Ng Anh Dũng |
7/3 |
200.000 |
|
|
16 |
Ng Đ́nh Sáu |
8/1 |
1.000.000 |
|
67 |
Ng Đ́nh Văn |
6/3 |
460.000 |
"1c |
|
17 |
Ng Thị Năm |
8/1 |
500.000 |
|
68 |
Ng Thị Lương |
6/3 |
|
100 |
|
18 |
Ng Thị Sương |
8/1 |
300.000 |
|
69 |
Ng Đ́nh Toàn |
7/3 |
1.000.000 |
|
|
19 |
Ng Đ́nh Vinh |
8/1 |
1.000.000 |
|
70 |
Ng Đ́nh Quế |
7/3 |
500.000 |
|
|
20 |
Ng Thị Ba |
8/1 |
500.000 |
|
71 |
Ng Đ́nh Ḥa |
8/3 |
500.000 |
|
|
21 |
Ng Đ́nh Hiển |
8/1 |
500.000 |
|
72 |
Ng Thị Cẩn |
7/3 |
300.000 |
|
|
22 |
Ng Thị Hảo |
8/1 |
500.000 |
|
73 |
Ng Nhỉ |
6/3 |
300.000 |
|
|
23 |
Trần Thới |
8/1 |
200.000 |
|
74 |
Tạ Thị Hiền |
6/5 |
500.000 |
|
|
24 |
Ng Đ́nh Tư |
8/1 |
|
1300 |
75 |
Nguyễn Thị Nở |
6/5 |
|
100 |
|
25 |
Lê Thị Mai |
8/1 |
|
100 |
76 |
|
|
|
|
|
26 |
Lê Thị Lan |
8/1 |
|
100 |
77 |
|
|
|
|
|
27 |
Ng Đ́nh Phong |
8/1 |
1.000.000 |
|
78 |
|
|
|
|
|
28 |
Trần Đ́nh Cam |
8/1 |
1.000.000 |
|
79 |
|
|
|
|
|
29 |
Lê Thị Tho |
8/1 |
|
100 |
80 |
|
|
|
|
|
30 |
Phạm Thị Hậu |
6/1 |
200.000 |
|
81 |
|
|
|
|
|
31 |
Phạm Cả |
6/1 |
200.000 |
|
82 |
|
|
|
|
|
32 |
Phạm Tấn Tỏan |
6/1 |
200.000 |
|
83 |
|
|
|
|
|
33 |
Phạm Thị Liên |
6/1 |
200.000 |
|
84 |
|
|
|
|
|
34 |
Phạm Tấn Mười |
6/1 |
200.000 |
|
85 |
|
|
|
|
|
35 |
Phạm Thị Mười |
6/1 |
200.000 |
|
86 |
|
|
|
|
|
36 |
Ng Thị Châu |
7/1 |
100.000 |
|
87 |
|
|
|
|
|
37 |
Ng Thị Cảnh |
6/1 |
905.000 |
"2c |
88 |
|
|
|
|
|
38 |
Ng Đ́nh Dũng |
6/1 |
1.000.000 |
|
89 |
|
|
|
|
|
39 |
Ng Đ́nh Bảo |
6/1 |
1.000.000 |
|
90 |
|
|
|
|
|
40 |
Ng Đ́nh Sinh |
6/1 |
|
100 |
91 |
|
|
|
|
|
41 |
Ng Đ́nh Ân |
6/1 |
500.000 |
|
92 |
|
|
|
|
|
42 |
NgT Phương Lan |
6/1 |
500.000 |
|
|
|
|
|
|
|
43 |
Ng T Lệ Thủy |
6/1 |
500.000 |
|
|
|
|
|
|
|
44 |
Ng Đ́nh Khang |
7/1 |
200.000 |
|
|
|
|
|
|
|
45 |
Ng Văn Thanh |
8/1 |
200.000 |
|
|
|
|
|
|
|
46 |
Ng Thị Minh |
6/1 |
|
100 |
|
|
|
|
|
|
47 |
Ng Thị Thu Vân |
6/1 |
500.000 |
|
|
|
|
|
|
|
48 |
Ng Quân |
6/1 |
300.000 |
|
|
|
|
|
|
|
49 |
NgChươngHuyền |
6/1 |
1.000.000 |
|
|
|
|
|
|
|
50 |
Ng Thị Hiên |
7/1 |
200.000 |
|
|
|
|
|
|
|
51 |
Ng Đ́nh Miên |
7/1 |
500.000 |
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CON CHÁU NỘI NGOẠI GÓP TIỀN XÂY NHÀ THỜ
TỘC NGUYỄN Đ̀NH- CHI NHÁNH TP.HCM
ĐỢT-3-H̉AN THIỆN TỪ NĂM 1999 ÷2005
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
Th |
VND |
USA |
STT |
HỌ VÀ TÊN |
Th |
VND |
USA |
|
1 |
Hà Văn Cường |
8/1 |
500.000 |
|
51 |
Ng Thị Yến |
6/1 |
500.000 |
|
|
02 |
Ng Thị Lang |
7/1 |
500.000 |
|
52 |
Ng Tư Trung |
7/1 |
500.000 |
|
|
03 |
Ng Quốc Dũng |
7/1 |
200.000 |
|
53 |
Ng Thị Kiều |
7/1 |
200.000 |
|
|
04 |
Ng Khuê |
7/1 |
200.000 |
|
54 |
Ng TThanh Xuân |
7/1 |
500.000 |
|
|
05 |
Ng Đ́nh Thể |
7/1 |
600.000 |
|
55 |
Ng Đ́nh Yêm |
7/1 |
1.000.000 |
|
|
06 |
Ng Quang Cường |
7/1 |
2.000.000 |
|
56 |
Ng Đ́nh Trĩ |
6/1 |
200.000 |
|
|
07 |
Ng Thị Mích |
6/1 |
800.000 |
|
57 |
Ng Phương Anh |
7/1 |
500.000 |
|
|
08 |
Ng Đ́nh Triết |
7/1 |
200.000 |
|
58 |
Ng Quang Dũng |
7/1 |
500.000 |
|
|
09 |
Chu Thị Hồng |
7/1 |
200.000 |
|
59 |
Ng Đ́nh Đậu |
6/3 |
1.000.000 |
|
|
10 |
Ng Quốc Việt |
8/1 |
200.000 |
|
60 |
Ng Đ́nh An |
7/3 |
2.000.000 |
|
|
11 |
NgTPhươngKhanh |
8/1 |
200.000 |
|
61 |
Ng Trúc Hạt |
7/3 |
500.000 |
|
|
12 |
Ng Minh Tùng |
8/1 |
500.000 |
|
62 |
Ng Anh Kiệt |
7/3 |
500.000 |
|
|
13 |
Ng Minh Trí |
8/1 |
100.000 |
|
63 |
Ng Thị Tám |
7/3 |
500.000 |
|
|
14 |
Ng Minh Tuấn |
8/1 |
500.000 |
|
64 |
Ng Đ́nh Khoa |
7/3 |
1.500.000 |
|
|
15 |
Ng Minh Trung |
8/1 |
500.000 |
|
65 |
NgT ĐôngVân |
7/3 |
500.000 |
|
|
16 |
Ng TPhương Thảo |
8/1 |
500.000 |
|
66 |
PhanTHồngCúc |
7/3 |
200.000 |
|
|
17 |
Ng Thị Thúy |
8/1 |
200.000 |
|
67 |
Ng Thị Bảy |
7/3 |
500.000 |
|
|
18 |
Ng T Ngọc Minh |
8/1 |
200.000 |
|
68 |
Ng Anh Dũng |
7/3 |
5.500.000 |
|
|
19 |
Ng Đ́nh Yên |
7/1 |
500.000 |
|
69 |
Ng Anh Tuấn |
8/3 |
500.000 |
|
|
20 |
Ng Thị Tho |
7/1 |
2.000.000 |
|
70 |
Lê Thi Ái |
7/3 |
100.000 |
|
|
21 |
Ng Thị Phong |
7/1 |
500.000 |
|
71 |
Ng Thị Lê Lan |
8/3 |
100.000 |
|
|
22 |
Ng Đ́nh Bá |
8/1 |
2.500.000 |
|
72 |
NgT HồngThảo |
8/3 |
100.000 |
|
|
23 |
Ng Đ́nh Sáu |
8/1 |
1.000.000 |
|
73 |
NgTTuyếtHạnh |
8/3 |
500.000 |
|
|
24 |
Ng Thị Năm |
8/1 |
300.000 |
|
74 |
Ngô Thị Lan |
8/3 |
500.000 |
|
|
25 |
Ng Thị Sương |
8/1 |
500.000 |
|
75 |
Ng Đ́nh Văn |
6/3 |
5.000.000 |
|
|
26 |
Ng Đ́nh Vinh |
8/1 |
1.500.000 |
|
76 |
Ng Thị Lương |
6/3 |
500.000 |
|
|
27 |
Ng Đ́nh Hiển |
8/1 |
1.500.000 |
|
77 |
Ng Đ́nh Ṭan |
7/3 |
1.000.000 |
|
|
28 |
Ng Thị Hảo |
8/1 |
500.000 |
|
78 |
Ng Đ́nh Quế |
7/3 |
200.000 |
|
|
29 |
Lê Văn Trung |
8/1 |
200.000 |
|
79 |
Ng Đ́nh Nam |
7/3 |
1.500.000 |
|
|
30 |
Trần Đ́nh Cam |
8/1 |
500.000 |
|
80 |
Ng Đ́nh Ḥa |
8/3 |
1.000.000 |
|
|
31 |
Ng Thị Lựu |
7/1 |
400.000 |
|
81 |
Ng Thị Kiểu |
6/3 |
200.000 |
|
|
32 |
Ng Thị Lư |
7/1 |
300.000 |
|
82 |
Ng Đ́nh Cận |
6/5 |
1.000.000 |
|
|
33 |
Ng Thị Liên |
7/1 |
10.000.000 |
|
83 |
NgTKim Thanh |
6/5 |
500.000 |
|
|
34 |
Ng Ngọc Diệm |
6/1 |
500.000 |
|
84 |
NgTKim Anh |
6/5 |
500.000 |
|
|
35 |
Ng T Ngọc Anh |
6/1 |
770.000 |
"50 |
85 |
NgTKim Oanh |
6/5 |
500.000 |
|
|
36 |
Ng Đ́nh Thảo |
6/1 |
1.540.000 |
"100 |
86 |
Tạ Thị Minh |
6/5 |
300.000 |
|
|
37 |
Ng Đ́nh Phúc |
6/1 |
1.540.000 |
"100 |
87 |
Ta Thị Hiền |
6/5 |
500.000 |
|
|
38 |
Ng Đ́nh Dũng |
6/1 |
2.000.000 |
|
88 |
Ng T Xuân Ba |
7/5 |
200.000 |
|
|
39 |
Ng Đ́nh Ân |
6/1 |
1.000.000 |
|
89 |
Ng Thị Nở |
|
770.000 |
"50 |
|
40 |
NgTPhương Lan |
6/1 |
500.000 |
|
90 |
Ng Đ́nh Bốn |
6/5 |
1.000.000 |
|
|
41 |
Ng Đ́nh Thương |
8/1 |
500.000 |
|
91 |
Ng Đ́nh Cam |
6/5 |
500.000 |
|
|
42 |
Ng T Minh Tâm |
7/1 |
200.000 |
|
92 |
Ng Thị Ngộ |
6/5 |
200.000 |
|
|
43 |
Ng Đ́nh Khang |
7/1 |
200.000 |
|
93 |
Lê Pháp |
6/5 |
500.000 |
|
|
44 |
Ng Thị Minh |
6/1 |
770.000 |
"50 |
94 |
Ng Đ́nh Hoan |
7/5 |
300.000 |
|
|
45 |
Ng Thị Thu Vân |
6/1 |
770.000 |
"50 |
95 |
Trần Văn Nam |
7/5 |
300.000 |
|
|
46 |
Ng T Thục Uyên |
7/1 |
500.000 |
|
|
|
|
|
|
|
47 |
NgTPhươngUyên |
7/1 |
500.000 |
|
|
|
|
|
|
|
48 |
Ng Thị Nhạn |
6/1 |
300.000 |
|
|
|
|
|
|
|
49 |
Ng Chương Tiên |
6/1 |
300.000 |
|
|
|
|
|
|
|
50 |
NgChươngHuyền |
6/1 |
2.000.000 |
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CON CHÁU CÚNG HIỆN VẬT CHO NHÀ THỜ
TỘC NGUYỄN Đ̀NH –CHI NHÁNH-TP.HCM
1-TỘC NGUYỄN Đ̀NH QUÊ NHÀ CÚNG MỘT TẤM H̉ANH
TỪ ĐƯỜNG NGUYỄN Đ̀NH TỘC
2-Ô,Nguyễn Đ́nh Văn- Th-6/3: Cúng 03 tấm Ḥanh nền vàng Chừ đỏ,để làm Lể Khánh Thành Nhà Thờ
3-Ô,Nguyễn Đ́nh Dũng Th-6/1- Cúng 05 cây Mai trồng trước Nhà Thờ
4-Ô,Nguyễn Đ́nh Yên Th-7/1 Cúng 01 tấm Ḥanh TỘC NGUYỄN Đ̀NH
5-B,Nguyễn Thị Tho Th- 7/1 Cúng 01 bộ Lư Đồng Số 02
6-Ô,Nguyễn Trúc Hạt Th-7/3 Cúng 01 bộ Lư Đồng Số 02
7-B,Nguyễn Đồng Hà Th-6/1 Cúng 02 Chậu kiểng Cây Thiên Tuế
8-Ô,Nguyễn Đ́nh Bá -Th-8/1 Cúng 01 hệ thống âm thanh
9-B,Nguyễn Thị Mai -Th-7/1 –Nguyễn Thị Liên –Th-7/1 Và Nguyễn Thị Phong –Th-7/1 Cúng : 01 bộ Lư Đồng Số 01
10-B,Nguyễn Thị Mai Th-7/1 - Và Nguyễn Thị Phong –Th-7/1 Cúng : Chiên ,Trống,Cờ và tiền lót nền xi măng sân trước Nhà Thờ.
TP.HCM,Ngày 27-03-2005
T/mHĐGT- Nguyễn Đ́nh Dũng- Kính báo