DANH SÁCH CON CHÁU NỘI NGOẠI GÓP TIỀN XÂY NHÀ THỜ

TỘC NGUYỄN Đ̀NH-CHI NHÁNH TP.HCM

ĐỢT-1-MUA ĐẤT TỪ NĂM 1996

 

STT

HỌ VÀ TÊN

Th

VND

USA

STT

HỌ VÀ TÊN

Th

VND

USA

01

Ng Thị Nguyệt

6/1

1.000.000

 

52

Ng Chương Tiên

6/1

500.000

 

02

Ng Thị Lang

7/1

461.000

"1c

53

Ng Quân

6/1

1.000.000

 

03

Ng Quốc Dũng

7/1

1.000.000

 

54

NgChươngHuyền

6/1

500.000

 

04

Ng Đ́nh Học

7/1

300.000

 

55

Ng Tư Trung

7/1

500.000

 

05

Ng Khuê

7/1

500.000

 

56

Ng Thị Nhung

7/1

150.000

 

06

Ng Đ́nh Thể

7/1

2.000.000

 

57

Ng Thúy Kiều

7/1

150.000

 

07

Ng Quang Phú

7/1

100.000

 

58

NgT Thanh Xuân

7/1

200.000

 

08

Ng QuangCường

7/1

5.000.000

 

59

Ng Gia Lộc

7/1

1.000.000

 

09

Ng Thị Mích

6/1

500.000

 

60

Ng Thị Hiên

7/1

300.000

 

10

Ng Đ́nh Long

8/1

1.000.000

 

61

Ng Đ́nh Miên

7/1

500.000

 

11

Ng Đ́nh Triết

7/1

100.000

 

62

Ng T Kim Thu

7/1

200.000

 

12

Chu Thị Hồng

7/1

440.000

"1c

63

Ng Mể

6/3

3.000.000

 

13

Ng Đ́nh Khánh

8/1

100.000

 

64

Ng Đ́nh Đậu

6/3

1.000.000

 

14

Ng Đ́nh Yên

7/1

2.000.000

 

65

Ng Thị Đông

6/3

100.000

 

15

Ng Thị Mai

7/1

5.000.000

 

66

Ng Đ́nh An

7/3

4.892.000

"1L

16

Ng Thị Tho

7/1

2.000.000

 

67

Ng Trúc Hạt

7/3

1.000.000

 

17

Ng Thị Phong

7/1

1.000.000

 

68

Ng Đ́nh Bảy

7/3

500.000

 

18

Ng Đ́nh Bá

8/1

5.000.000

 

69

Ng Anh Linh

7/3

500.000

 

19

Ng Đ́nh Sáu

8/1

2.000.000

 

70

Ng Anh Tuấn

7/3

500.000

 

20

Ng Thị Năm

8/1

1.000.000

 

71

Ng Anh Kiệt

7/3

300.000

 

21

Ng Thị Sáu

8/1

2.500.000

 

72

Ng Thị Tám

7/3

500.000

 

22

Ng Thị Sương

8/1

500.000

 

73

Ng Đ́nh Khoa

8/3

500.000

 

23

Ng Đ́nh Vinh

8/1

1.000.000

 

74

Ng T Đông Vân

7/3

500.000

 

24

Ng Đ́nh Hiển

8/1

1.000.000

 

75

Lê Đ́nh Lương

7/3

500.000

 

25

Ng Thị Ba

8/1

1.000.000

 

76

Ng Đ́nh Văn

6/3

5.000.000

 

26

Ng Thị Hiền

8/1

1.000.000

 

77

Ng Thị Đông

6/3

500.000

 

27

Ng Thị Hảo

8/1

1.000.000

 

78

Ng Thị Lương

6/3

1.170.000

"100

28

Lê Văn Trung

8/1

1.000.000

 

79

Ng Thị Đào

6/3

500.000

 

29

Trần Minh

8/1

200.000

 

80

Ng Đ́nh Ṭan

7/3

1.000.000

 

30

Trần Thới

8/1

500.000

 

81

Ng Đ́nh Quế

7/3

500.000

 

31

Ng Đ́nh Dũng

8/1

200.000

 

82

Ng Đ́nh Nam

7/3

1.000.000

 

32

Phạm Thị Hậu

6/1

200.000

 

83

Ng Đ́nh Ḥa

8/3

500.000

 

33

Phạm Cả

6/1

200.000

 

84

Ng Thị Liên

7/3

200.000

 

34

Phạm Tấn Tỏan

6/1

200.000

 

85

Ng Đ́nh Cận

6/5

2.000.000

 

35

Phạm Thị Liên

6/1

200.000

 

86

NgT Kim Thanh

6/5

472.666

"1c

36

Phạm Thị Mười

6/1

200.000

 

87

NgT Kim Anh

6/5

472.666

"1c

37

Phạm Tấn Mười

6/1

200.000

 

88

NgT Kim Oanh

6/5

472.666

"1c

38

Ng Thị Châu

7/1

100.000

 

89

Tạ Thị Minh

6/5

100.000

 

39

Ng Thị Cảnh

6/1

920.000

"2c

90

Tạ Thi Hiền

6/5

300.000

 

40

Ng Thị NgọcAnh

6/1

575.000

"50

91

Ng T Xuân Ba

7/5

300.000

 

41

Ng Đ́nh Thảo

6/1

2.328.000

"200

 

 

 

 

 

42

Ng Đ́nh Phúc

6/1

3.492.000

"300

 

 

 

 

 

43

Ng Đ́nh Dũng

6/1

2.000.000

 

 

 

 

 

 

44

Ng Đ́nh Bảo

6/1

2.000.000

 

 

 

 

 

 

45

Ng Đ́nh Ân

6/1

1.000.000

 

 

 

 

 

 

46

NgT Phương Lan

6/1

500.000

 

 

 

 

 

 

47

Ng Thi Lệ Thủy

6/1

500.000

 

 

 

 

 

 

48

Ng Đ́nh Thương

8/1

500.000

 

 

 

 

 

 

49

Ng T Minh Tâm

7/1

200.000

 

 

 

 

 

 

50

Ng Chương Cống

6/1

1.000.000

 

 

 

 

 

 

51

Ng Thị Nhạn

6/1

1.000.000

 

 

 

 

 

 

 

DANH SÁCH CON CHÁU NỘI NGOẠI GÓP TIỀN XÂY NHÀ THỜ

TỘC NGUYỄN Đ̀NH-CHI NHÁNH TP.HCM

ĐỢT-2-XÂY DỰNG TỪ NĂM -1999

STT

HỌ VÀ TÊN

Th

VND

USA

STT

HỌ VÀ TÊN

Th

VND

USA

1

Ng Thị Lang

7/1

471.000

"1c

52

Ng Đ́nh Yêm

7/1

500.000

 

02

Ng Quốc Dũng

7/1

500.000

 

53

NG Đ́nh Đậu

6/3

1.000.000

 

03

Ng Đ́nh Thể

7/1

500.000

 

54

Ng Đ́nh An

7/3

5.000.000

 

04

Ng Phú Lợi

8/1

500.000

 

55

Ng Trúc Hạt

7/3

1.000.000

 

05

Ng Thị Mích

6/1

500.000

 

56

Ng Đ́nh Bảy

7/3

1.000.000

 

06

Ng Đ́nh Khánh

8/1

100.000

 

57

Ng Anh Kiệt

7/3

500.000

 

07

Ng Thị long

7/1

 

50

58

Ng Thị Tám

7/3

500.000

 

08

Ng Quốc Việt

8/1

439.000

"1c

59

Ng Đ́nh Khoa

8/3

1.000.000

 

09

NgTPhươngKhah

8/1

434.000

"1c

60

Ng Thị Đông Vân

7/3

500.000

 

10

Ng Quang Cường

7/1

 

1000

61

Ng Thị Hạnh

7/3

100.000

 

11

Ng Minh Tùng

8/1

100.000

 

62

PhanT Hồng Cúc

7/3

200.000

 

12

Ng Đ́nh Yên

7/1

 

100

63

Phan Anh Hào

7/3

200.000

 

13

Ng Thị Mai

7/1

 

300

64

Ng Thị Bảy

7/3

200.000

 

14

Ng Thị Tho

7/1

2.000.000

 

65

Ng Thị Sáu

7/3

200.000

 

15

Ng Đ́nh Bá

8/1

1.000.000

 

66

Ng Anh Dũng

7/3

200.000

 

16

Ng Đ́nh Sáu

8/1

1.000.000

 

67

Ng Đ́nh Văn

6/3

460.000

"1c

17

Ng Thị Năm

8/1

500.000

 

68

Ng Thị Lương

6/3

 

100

18

Ng Thị Sương

8/1

300.000

 

69

Ng Đ́nh Toàn

7/3

1.000.000

 

19

Ng Đ́nh Vinh

8/1

1.000.000

 

70

Ng Đ́nh Quế

7/3

500.000

 

20

Ng Thị Ba

8/1

500.000

 

71

Ng Đ́nh Ḥa

8/3

500.000

 

21

Ng Đ́nh Hiển

8/1

500.000

 

72

Ng Thị Cẩn

7/3

300.000

 

22

Ng Thị Hảo

8/1

500.000

 

73

Ng Nhỉ

6/3

300.000

 

23

Trần Thới

8/1

200.000

 

74

Tạ Thị Hiền

6/5

500.000

 

24

Ng Đ́nh Tư

8/1

 

1300

75

Nguyễn Thị Nở

6/5

 

100

25

Lê Thị Mai

8/1

 

100

76

 

 

 

 

26

Lê Thị Lan

8/1

 

100

77

 

 

 

 

27

Ng Đ́nh Phong

8/1

1.000.000

 

78

 

 

 

 

28

Trần Đ́nh Cam

8/1

1.000.000

 

79

 

 

 

 

29

Lê Thị Tho

8/1

 

100

80

 

 

 

 

30

Phạm Thị Hậu

6/1

200.000

 

81

 

 

 

 

31

Phạm Cả

6/1

200.000

 

82

 

 

 

 

32

Phạm Tấn Tỏan

6/1

200.000

 

83

 

 

 

 

33

Phạm Thị Liên

6/1

200.000

 

84

 

 

 

 

34

Phạm Tấn Mười

6/1

200.000

 

85

 

 

 

 

35

Phạm Thị Mười

6/1

200.000

 

86

 

 

 

 

36

Ng Thị Châu

7/1

100.000

 

87

 

 

 

 

37

Ng Thị Cảnh

6/1

905.000

"2c

88

 

 

 

 

38

Ng Đ́nh Dũng

6/1

1.000.000

 

89

 

 

 

 

39

Ng Đ́nh Bảo

6/1

1.000.000

 

90

 

 

 

 

40

Ng Đ́nh Sinh

6/1

 

100

91

 

 

 

 

41

Ng Đ́nh Ân

6/1

500.000

 

92

 

 

 

 

42

NgT Phương Lan

6/1

500.000

 

 

 

 

 

 

43

Ng T Lệ Thủy

6/1

500.000

 

 

 

 

 

 

44

Ng Đ́nh Khang

7/1

200.000

 

 

 

 

 

 

45

Ng Văn Thanh

8/1

200.000

 

 

 

 

 

 

46

Ng Thị Minh

6/1

 

100

 

 

 

 

 

47

Ng Thị Thu Vân

6/1

500.000

 

 

 

 

 

 

48

Ng Quân

6/1

300.000

 

 

 

 

 

 

49

NgChươngHuyền

6/1

1.000.000

 

 

 

 

 

 

50

Ng Thị Hiên

7/1

200.000

 

 

 

 

 

 

51

Ng Đ́nh Miên

7/1

500.000

 

 

 

 

 

 

 

DANH SÁCH CON CHÁU NỘI NGOẠI GÓP TIỀN XÂY NHÀ THỜ

TỘC NGUYỄN Đ̀NH- CHI NHÁNH TP.HCM

ĐỢT-3-H̉AN THIỆN TỪ NĂM 1999 ÷2005

 

STT

HỌ VÀ TÊN

Th

VND

USA

STT

HỌ VÀ TÊN

Th

VND

USA

1

Hà Văn Cường

8/1

500.000

 

51

Ng Thị Yến

6/1

500.000

 

02

Ng Thị Lang

7/1

500.000

 

52

Ng Tư Trung

7/1

500.000

 

03

Ng Quốc Dũng

7/1

200.000

 

53

Ng Thị Kiều

7/1

200.000

 

04

Ng Khuê

7/1

200.000

 

54

Ng TThanh Xuân

7/1

500.000

 

05

Ng Đ́nh Thể

7/1

600.000

 

55

Ng Đ́nh Yêm

7/1

1.000.000

 

06

Ng Quang Cường

7/1

2.000.000

 

56

Ng Đ́nh Trĩ

6/1

200.000

 

07

Ng Thị Mích

6/1

800.000

 

57

Ng Phương Anh

7/1

500.000

 

08

Ng Đ́nh Triết

7/1

200.000

 

58

Ng Quang Dũng

7/1

500.000

 

09

Chu Thị Hồng

7/1

200.000

 

59

Ng Đ́nh Đậu

6/3

1.000.000

 

10

Ng Quốc Việt

8/1

200.000

 

60

Ng Đ́nh An

7/3

2.000.000

 

11

NgTPhươngKhanh

8/1

200.000

 

61

Ng Trúc Hạt

7/3

500.000

 

12

Ng Minh Tùng

8/1

500.000

 

62

Ng Anh Kiệt

7/3

500.000

 

13

Ng Minh Trí

8/1

100.000

 

63

Ng Thị Tám

7/3

500.000

 

14

Ng Minh Tuấn

8/1

500.000

 

64

Ng Đ́nh Khoa

7/3

1.500.000

 

15

Ng Minh Trung

8/1

500.000

 

65

NgT ĐôngVân

7/3

500.000

 

16

Ng TPhương Thảo

8/1

500.000

 

66

PhanTHồngCúc

7/3

200.000

 

17

Ng Thị Thúy

8/1

200.000

 

67

Ng Thị Bảy

7/3

500.000

 

18

Ng T Ngọc Minh

8/1

200.000

 

68

Ng Anh Dũng

7/3

5.500.000

 

19

Ng Đ́nh Yên

7/1

500.000

 

69

Ng Anh Tuấn

8/3

500.000

 

20

Ng Thị Tho

7/1

2.000.000

 

70

Lê Thi Ái

7/3

100.000

 

21

Ng Thị Phong

7/1

500.000

 

71

Ng Thị Lê Lan

8/3

100.000

 

22

Ng Đ́nh Bá

8/1

2.500.000

 

72

NgT HồngThảo

8/3

100.000

 

23

Ng Đ́nh Sáu

8/1

1.000.000

 

73

NgTTuyếtHạnh

8/3

500.000

 

24

Ng Thị Năm

8/1

300.000

 

74

Ngô Thị Lan

8/3

500.000

 

25

Ng Thị Sương

8/1

500.000

 

75

Ng Đ́nh Văn

6/3

5.000.000

 

26

Ng Đ́nh Vinh

8/1

1.500.000

 

76

Ng Thị Lương

6/3

500.000

 

27

Ng Đ́nh Hiển

8/1

1.500.000

 

77

Ng Đ́nh Ṭan

7/3

1.000.000

 

28

Ng Thị Hảo

8/1

500.000

 

78

Ng Đ́nh Quế

7/3

200.000

 

29

Lê Văn Trung

8/1

200.000

 

79

Ng Đ́nh Nam

7/3

1.500.000

 

30

Trần Đ́nh Cam

8/1

500.000

 

80

Ng Đ́nh Ḥa

8/3

1.000.000

 

31

Ng Thị Lựu

7/1

400.000

 

81

Ng Thị Kiểu

6/3

200.000

 

32

Ng Thị Lư

7/1

300.000

 

82

Ng Đ́nh Cận

6/5

1.000.000

 

33

Ng Thị Liên

7/1

10.000.000

 

83

NgTKim Thanh

6/5

500.000

 

34

Ng Ngọc Diệm

6/1

500.000

 

84

NgTKim Anh

6/5

500.000

 

35

Ng T Ngọc Anh

6/1

770.000

"50

85

NgTKim Oanh

6/5

500.000

 

36

Ng Đ́nh Thảo

6/1

1.540.000

"100

86

Tạ Thị Minh

6/5

300.000

 

37

Ng Đ́nh Phúc

6/1

1.540.000

"100

87

Ta Thị Hiền

6/5

500.000

 

38

Ng Đ́nh Dũng

6/1

2.000.000

 

88

Ng T Xuân Ba

7/5

200.000

 

39

Ng Đ́nh Ân

6/1

1.000.000

 

89

Ng Thị Nở

 

770.000

"50

40

NgTPhương Lan

6/1

500.000

 

90

Ng Đ́nh Bốn

6/5

1.000.000

 

41

Ng Đ́nh Thương

8/1

500.000

 

91

Ng Đ́nh Cam

6/5

500.000

 

42

Ng T Minh Tâm

7/1

200.000

 

92

Ng Thị Ngộ

6/5

200.000

 

43

Ng Đ́nh Khang

7/1

200.000

 

93

Lê Pháp

6/5

500.000

 

44

Ng Thị Minh

6/1

770.000

"50

94

Ng Đ́nh Hoan

7/5

300.000

 

45

Ng Thị Thu Vân

6/1

770.000

"50

95

Trần Văn Nam

7/5

300.000

 

46

Ng T Thục Uyên

7/1

500.000

 

 

 

 

 

 

47

NgTPhươngUyên

7/1

500.000

 

 

 

 

 

 

48

Ng Thị Nhạn

6/1

300.000

 

 

 

 

 

 

49

Ng Chương Tiên

6/1

300.000

 

 

 

 

 

 

50

NgChươngHuyền

6/1

2.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

DANH SÁCH CON CHÁU CÚNG HIỆN VẬT CHO  NHÀ THỜ

TỘC NGUYỄN Đ̀NH –CHI  NHÁNH-TP.HCM

 

 

1-TỘC NGUYỄN Đ̀NH QUÊ NHÀ CÚNG MỘT TẤM  H̉ANH

                               TỪ ĐƯỜNG NGUYỄN Đ̀NH TỘC

 

2-Ô,Nguyễn Đ́nh Văn-    Th-6/3:     Cúng 03 tấm Ḥanh nền vàng Chừ đỏ,để làm Lể   Khánh Thành Nhà Thờ

 

3-Ô,Nguyễn Đ́nh Dũng   Th-6/1-    Cúng 05 cây Mai trồng trước Nhà Thờ

 

4-Ô,Nguyễn Đ́nh Yên     Th-7/1       Cúng 01 tấm Ḥanh TỘC NGUYỄN Đ̀NH

 

5-B,Nguyễn Thị Tho        Th- 7/1      Cúng 01 bộ Lư Đồng Số 02

 

6-Ô,Nguyễn Trúc Hạt      Th-7/3       Cúng 01 bộ Lư Đồng Số 02

 

7-B,Nguyễn Đồng Hà      Th-6/1       Cúng 02 Chậu kiểng Cây Thiên Tuế

 

8-Ô,Nguyễn Đ́nh Bá  -Th-8/1          Cúng 01 hệ thống âm thanh

 

9-B,Nguyễn Thị Mai -Th-7/1 –Nguyễn Thị Liên –Th-7/1 Và  Nguyễn Thị Phong –Th-7/1  Cúng : 01 bộ Lư Đồng Số 01

 

10-B,Nguyễn Thị Mai       Th-7/1 - Và  Nguyễn Thị Phong –Th-7/1  Cúng : Chiên ,Trống,Cờ và tiền lót nền xi măng sân trước Nhà Thờ.

                                                                            

                                                                                                                                                                                                                    TP.HCM,Ngày 27-03-2005

                                                                                                                                                     

                                                                                                                         

                                                             T/mHĐGT- Nguyễn Đ́nh Dũng- Kính báo